không vận

Học thuật
Thân thiện
không vận

Máy bay không vận chở hàng cứu trợ đến vùng bị thiên tai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vận tải bằng đường máy bay: Chỉ hoạt động vận chuyển hàng hóa, vật hoặc con người từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty này chuyên về dịch vụ không vận hàng hóa quốc tế.
    • Trong chiến tranh, không vận phương thức tiếp tế quan trọng cho các vùng bị cô lập.
    • Chi phí cho không vận thường cao hơn so với vận tải đường biển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiến hành/tổ chức không vận": thực hiện một chiến dịch vận chuyển bằng đường hàng không, thường với quy mô lớn.
    • Chính phủ đã tổ chức không vận lương thực cứu trợ đến vùng bão lụt.
  • "đường *không vận"*: tuyến đường vận chuyển chính bằng máy bay.
    • Đường không vận xuyên Đại Tây Dương rất nhộn nhịp.
Biến thể từ gần giống
  • Vận tải hàng không (cụm danh từ): Cách nói đồng nghĩa, trang trọng đầy đủ hơn cho "không vận".
  • Chuyên chở hàng không (cụm danh từ): Cách diễn đạt nhấn mạnh vào hành động chở.
  • Vận chuyển bằng đường hàng không (cụm danh từ): Cách giải thích nghĩa của "không vận".
Từ đồng nghĩa
  • Vận tải hàng không: Hoạt động vận chuyển bằng máy bay.
  • Chuyên chở hàng không: Việc chở bằng đường hàng không.
Từ trái nghĩa
  • Thủy vận: Vận tải bằng đường thủy (tàu, thuyền).
  • Đường bộ vận tải: Vận tải bằng đường bộ (xe tải, ô tô).
  • Đường sắt vận tải: Vận tải bằng đường sắt (tàu hỏa).
Lưu ý sử dụng
  • "Không vận" một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản về logistics, quân sự, hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cụm từ "chở bằng máy bay" hoặc "vận chuyển bằng đường hàng không" cho dễ hiểu.
  • Từ này kết hợp từ "không" (chỉ bầu trời, không gian) "vận" (vận chuyển), nên nghĩa gốc rất rõ ràng.
không vận

Máy bay không vận chở hàng cứu trợ đến vùng bị thiên tai.

  1. Sự vận tải bằng đường máy bay.